Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边声 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānshēng] âm thanh vùng biên cương (tiếng ngựa hí, tiếng gió thổi nơi biên cương)。边境上的马嘶、风号等声音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 边声 Tìm thêm nội dung cho: 边声
