Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边远 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānyuǎn] xa xôi; xa xăm; tách biệt; hẻo lánh; sát biên giới。靠近国界的;远离中心地区的。
边远地区
vùng biên giới xa xôi
边远县份
các huyện biên giới hẻo lánh
边远地区
vùng biên giới xa xôi
边远县份
các huyện biên giới hẻo lánh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 远
| viển | 远: | viển vông |
| viễn | 远: | vĩnh viễn, viễn đông (xa) |

Tìm hình ảnh cho: 边远 Tìm thêm nội dung cho: 边远
