Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迁移 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānyí] di chuyển; chuyển chỗ; chuyển。离开原来的所在地而另换地点。
迁移户口。
chuyển hộ khẩu.
工厂由城内迁移到郊区。
nhà máy từ trong nội thành chuyển ra ngoại thành.
迁移户口。
chuyển hộ khẩu.
工厂由城内迁移到郊区。
nhà máy từ trong nội thành chuyển ra ngoại thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁
| thiên | 迁: | thiên (xê dịch, thay đổi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 移
| chòm | 移: | chòm xóm; chòm râu, chòm cây |
| day | 移: | day dứt; day mắt, day huyệt |
| di | 移: | di dân; di tẩu (đem đi) |
| dây | 移: | dây dưa |
| dê | 移: | con dê; dê cụ, dê xồm |
| dơi | 移: | |
| dời | 移: | chuyển dời; vật đổi sao dời |
| giay | 移: | giay trán (bóp trán) |
| rời | 移: | rời khỏi phòng |
| xờm | 移: | bờm xờm; xờm xỡ |
| đệm | 移: | đệm đàn; đệm giường; vòng đệm |

Tìm hình ảnh cho: 迁移 Tìm thêm nội dung cho: 迁移
