Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过硬 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòyìng] vượt qua thử thách; vững vàng; vượt trội; nổi trội; trình độ vững vàng。禁受得起严格的考验或检验。
过得硬。
qua được thử thách
技术过硬
nổi trội về kỹ thuật
过硬本领
bản lĩnh vững vàng
过得硬。
qua được thử thách
技术过硬
nổi trội về kỹ thuật
过硬本领
bản lĩnh vững vàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: 过硬 Tìm thêm nội dung cho: 过硬
