Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过硬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过硬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过硬 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòyìng] vượt qua thử thách; vững vàng; vượt trội; nổi trội; trình độ vững vàng。禁受得起严格的考验或检验。
过得硬。
qua được thử thách
技术过硬
nổi trội về kỹ thuật
过硬本领
bản lĩnh vững vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh
过硬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过硬 Tìm thêm nội dung cho: 过硬