Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngqīn] đón dâu; rước dâu。旧俗结婚时男家用花轿鼓乐等到女家迎接新娘。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 迎亲 Tìm thêm nội dung cho: 迎亲
