Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 为力 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéilì] ra sức; ra tay; góp sức。使劲儿;出力。
无能为力
không đủ sức lực; bó tay; bất lực
这件事他是不能为力的。
việc này anh ấy đành bó tay.
无能为力
không đủ sức lực; bó tay; bất lực
这件事他是不能为力的。
việc này anh ấy đành bó tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 为力 Tìm thêm nội dung cho: 为力
