Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎头 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngtóu] đón đầu; phủ đầu; chặn đầu。(迎头儿)迎面;当头。
迎头痛击
đánh đòn phủ đầu; chặn đầu giáng những đòn thật đau.
迎头痛击
đánh đòn phủ đầu; chặn đầu giáng những đòn thật đau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 迎头 Tìm thêm nội dung cho: 迎头
