Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迎面 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngmiàn] trước mặt; đối diện; đâm đầu vào。(迎面儿)冲着脸。
西北风正迎面儿刮着。
gió tây bắc thổi thốc vào mặt
迎面走上去打招呼。
đi đến trước mặt chào hỏi.
西北风正迎面儿刮着。
gió tây bắc thổi thốc vào mặt
迎面走上去打招呼。
đi đến trước mặt chào hỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迎
| nghinh | 迎: | nghinh đón |
| nghiêng | 迎: | nghiêng tai |
| nghênh | 迎: | nghênh ngang; lênh nghênh |
| nghểnh | 迎: | nghểnh cổ |
| ngảnh | 迎: | ngảnh mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 迎面 Tìm thêm nội dung cho: 迎面
