Từ: 运道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 运道:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 运 • 道

Nghĩa của 运道 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùn·dao] số phận; vận mệnh。运气。
交上了好运道。
gặp vận may。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận运:vận hành, vận động; vận dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
运道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 运道 Tìm thêm nội dung cho: 运道