Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运道 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùn·dao] số phận; vận mệnh。运气。
交上了好运道。
gặp vận may。
交上了好运道。
gặp vận may。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 运道 Tìm thêm nội dung cho: 运道
