Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这里 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèlǐ] ở đây; nơi này; nơi đây; tại đây。指示代词,指示比较近的处所。
这里没有姓洪的,你走错了吧?
ở đây không có ai họ Hồng, có lẽ anh nhầm rồi?
这里没有姓洪的,你走错了吧?
ở đây không có ai họ Hồng, có lẽ anh nhầm rồi?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 这里 Tìm thêm nội dung cho: 这里
