Từ: 直立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直立:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 直 • 立

Nghĩa của 直立 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhílì] đứng thẳng。笔直地站着或竖着。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực直: 
sực直:sực nhớ
trực直:trực thăng; chính trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập立:tự lập, độc lập
lớp立:tầng lớp
lụp立:lụp xụp
sầm立:mưa sầm sập; tối sầm
sập立:sập xuống
sụp立:sụp xuống
xập立: 
直立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直立 Tìm thêm nội dung cho: 直立