Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tiếng đơn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếng đơn:
Dịch tiếng đơn sang tiếng Trung hiện đại:
单音; 单音词 《只有一个音节的词, 如"笔、水、花儿、吃、走、大、高"等。》Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếng
| tiếng | 㗂: | tiếng nói, tiếng kêu |
| tiếng | 𪱐: | tiếng nói, tiếng kêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đơn
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
| đơn | 單: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
| đơn | 疸: | đơn (bệnh da nổi mụn đỏ và ngứa) |

Tìm hình ảnh cho: tiếng đơn Tìm thêm nội dung cho: tiếng đơn
