Từ: tiếng đơn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếng đơn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tiếngđơn

Dịch tiếng đơn sang tiếng Trung hiện đại:

单音; 单音词 《只有一个音节的词, 如"笔、水、花儿、吃、走、大、高"等。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếng

tiếng:tiếng nói, tiếng kêu
tiếng𪱐:tiếng nói, tiếng kêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: đơn

đơn:hồng đơn; mẫu đơn
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc
đơn:đơn (bệnh da nổi mụn đỏ và ngứa)
tiếng đơn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tiếng đơn Tìm thêm nội dung cho: tiếng đơn