Cao su chống va đập cửa

Chữ 菱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菱

[]

U+F958, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 菱


Chữ gần giống với 菱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 菱

Tự hình:

Tự hình chữ 菱 Tự hình chữ 菱 Tự hình chữ 菱 Tự hình chữ 菱

菱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菱 Tìm thêm nội dung cho: 菱