Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷恋 trong tiếng Trung hiện đại:
[míliàn] say đắm; bị cuốn hút; đam mê。对某一事物过度爱好而难以舍弃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋
| luyến | 恋: | luyến tiếc |

Tìm hình ảnh cho: 迷恋 Tìm thêm nội dung cho: 迷恋
