Từ: 迸落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迸落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迸 • 落

Nghĩa của 迸落 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèngluò] rơi ra; rớt ra。散落。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迸

bính迸:bính phát (vọt ra, nổ lớn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
迸落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迸落 Tìm thêm nội dung cho: 迸落