Từ: 專門 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 專門:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chuyên môn
Thông thạo về một ngành nghề.

Nghĩa của 专门 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānmén] 1. đặc biệt; riêng biệt; chuyên biệt; chỉ。特地。
我是专门来看望你的。
tôi chỉ đến thăm anh.
2. chuyên; chuyên môn。专从事某一项事的。
专门人才
nhân tài chuyên môn
他是专门研究土壤学的。
anh ấy chuyên nghiên cứu đất đai.
3. sở trường; chuyên; hay; thường。表示强调经常做某类事情。
他专门会讲风凉话。
anh ấy hay châm chọc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 專

choèn:nông choèn choẹt
chuyên:chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền
chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 門

mon:mon men
món:món ăn
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
專門 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 專門 Tìm thêm nội dung cho: 專門