Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通共 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōnggòng] tổng cộng; tất cả。一共。
通共有八个队参加比赛。
tổng cộng có tám đội tham gia thi đấu.
通共有八个队参加比赛。
tổng cộng có tám đội tham gia thi đấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 共
| cùng | 共: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 共: | cũng vậy, cũng nên |
| cọng | 共: | cọng rau; cọng rơm |
| cộng | 共: | phép cộng; công cộng; cộng đồng; cộng hoà, cộng sản; cộng hưởng; cộng sinh; cộng sự; cộng tác; tổng cộng. |
| cụng | 共: | cụng đầu |
| gọng | 共: | gọng kính |
| khủng | 共: |

Tìm hình ảnh cho: 通共 Tìm thêm nội dung cho: 通共
