Chữ 䏔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏔, chiết tự chữ XẨU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏔:
䏔
Chiết tự chữ 䏔
Pinyin: niu3;
Việt bính: naau2;
䏔
Nghĩa Trung Việt của từ 䏔
xẩu, như "cục xẩu (xương dính thịt)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䏔:
䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,Chữ gần giống 䏔
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏔
| xẩu | 䏔: | cục xẩu (xương dính thịt) |

Tìm hình ảnh cho: 䏔 Tìm thêm nội dung cho: 䏔
