Chữ 䏔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏔, chiết tự chữ XẨU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏔:

䏔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏔

䏔

Chiết tự chữ 䏔

[]

U+43D4, tổng 8 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: niu3;
Việt bính: naau2;

䏔

Nghĩa Trung Việt của từ 䏔


xẩu, như "cục xẩu (xương dính thịt)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏔:

䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,

Chữ gần giống 䏔

Tự hình:

Tự hình chữ 䏔 Tự hình chữ 䏔 Tự hình chữ 䏔 Tự hình chữ 䏔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏔

xẩu䏔:cục xẩu (xương dính thịt)
䏔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏔 Tìm thêm nội dung cho: 䏔