Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 造句 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàojù] đặt câu; tạo câu。把词组织成句子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 造句 Tìm thêm nội dung cho: 造句
