Từ: 造句 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 造句:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 造句 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàojù] đặt câu; tạo câu。把词组织成句子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 句

câu:câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng)
:cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ
造句 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 造句 Tìm thêm nội dung cho: 造句