Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
liên tục
Nghĩa của 连续 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánxù] liên tục; liên tiếp。一个接一个。
连续不断。
liên tục không ngừng.
这个车间连续创造了三次新纪录。
phân xưởng này liên tục tạo ra ba kỷ lục mới.
连续不断。
liên tục không ngừng.
这个车间连续创造了三次新纪录。
phân xưởng này liên tục tạo ra ba kỷ lục mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 連
| len | 連: | len lỏi |
| liên | 連: | liên miên |
| liến | 連: | liến thoắng |
| liền | 連: | liền liền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 續
| tục | 續: | kế tục |

Tìm hình ảnh cho: 連續 Tìm thêm nội dung cho: 連續
