Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
át chế
Ngăn chận, đình chỉ. ☆Tương tự:
át trở
遏阻,
trở chỉ
阻止.
Nghĩa của 遏制 trong tiếng Trung hiện đại:
[èzhì] ngăn chặn; kiềm chế; kìm lại; nén lại。制止。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遏
| át | 遏: | át chỉ (ngăn chặn) |
| ướt | 遏: | ướt sũng, bánh ướt |
| ớt | 遏: | yếu ớt |
| ợt | 遏: | ẽo ợt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 遏制 Tìm thêm nội dung cho: 遏制
