Từ: 遏制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遏制:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 遏 • 制

át chế
Ngăn chận, đình chỉ. ☆Tương tự:
át trở
遏阻,
trở chỉ
阻止.

Nghĩa của 遏制 trong tiếng Trung hiện đại:

[èzhì] ngăn chặn; kiềm chế; kìm lại; nén lại。制止。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遏

át遏:át chỉ (ngăn chặn)
ướt遏:ướt sũng, bánh ướt
ớt遏:yếu ớt
ợt遏:ẽo ợt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi制:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế制:chống chế; chế độ; chế ngự
chới制:chới với
xiết制:xiết bao
xế制:xế chiều
遏制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遏制 Tìm thêm nội dung cho: 遏制