Từ: 道人 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 道人:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 道 • 人

Nghĩa của 道人 trong tiếng Trung hiện đại:

[dào·ren] 1. đạo nhân (tôn xưng đạo sĩ)。旧时对道士的尊称。
2. Phật tử。古代也称佛教徒为道人。
3. người làm công quả; người giúp việc trong nhà chùa。佛寺中打杂的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo道:bán dạo; dạo chơi
giạo道: 
nhạo道:nhộn nhạo
đạo道:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân人:nhân đạo, nhân tính
nhơn人:nhơn loại (nhân loại)
道人 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 道人 Tìm thêm nội dung cho: 道人