Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道人 trong tiếng Trung hiện đại:
[dào·ren] 1. đạo nhân (tôn xưng đạo sĩ)。旧时对道士的尊称。
2. Phật tử。古代也称佛教徒为道人。
3. người làm công quả; người giúp việc trong nhà chùa。佛寺中打杂的人。
2. Phật tử。古代也称佛教徒为道人。
3. người làm công quả; người giúp việc trong nhà chùa。佛寺中打杂的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 道人 Tìm thêm nội dung cho: 道人
