Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dào·zi] đường; nét; đường nét; vạch。线条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 道子 Tìm thêm nội dung cho: 道子
