Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道教 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàojiào] đạo giáo (do Trương Đạo Lăng thời Đông Hán lập nên)。中国宗教之一,由东汉张道陵创立,到南北朝时盛行起来。创立时,入道者须出五斗米,所以又叫"五斗米道"。道教徒尊称张道陵为天师,因而又叫"天师道"。道教 奉老子为教祖,尊称他为"太上老君"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 道教 Tìm thêm nội dung cho: 道教
