Chữ 甓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甓, chiết tự chữ BÍCH, BỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甓:

甓 bích

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 甓

Chiết tự chữ bích, bịch bao gồm chữ 辟 瓦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

甓 cấu thành từ 2 chữ: 辟, 瓦
  • bích, phích, thí, thịch, tích, tịch, vếch
  • ngoa, ngoã, ngóa, ngói, ngõa
  • bích [bích]

    U+7513, tổng 17 nét, bộ Ngõa 瓦
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi4;
    Việt bính: pik1;

    bích

    Nghĩa Trung Việt của từ 甓

    (Danh) Một loại gạch nung.

    bịch, như "lố bịch; bồ bịch" (vhn)
    bích, như "ngọc bích" (btcn)

    Nghĩa của 甓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pì]Bộ: 瓦 - Ngoã
    Số nét: 18
    Hán Việt: TỊCH
    gạch。砖。

    Chữ gần giống với 甓:

    , , ,

    Chữ gần giống 甓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 甓 Tự hình chữ 甓 Tự hình chữ 甓 Tự hình chữ 甓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 甓

    bích:ngọc bích
    bịch:lố bịch; bồ bịch
    甓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 甓 Tìm thêm nội dung cho: 甓