Chữ 㢴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㢴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㢴:

㢴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㢴

㢴

Chiết tự chữ 㢴

[]

U+38B4, tổng 9 nét, bộ Cung 弓
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: sai1;

㢴

Nghĩa Trung Việt của từ 㢴


Chữ gần giống với 㢴:

㢲, 㢳, 㢴, 㢵, 㢶, 弭, 弮, 弯, 𢏠, 𢏡, 𢏢, 𢏣,

Dị thể chữ 㢴

西,

Chữ gần giống 㢴

Tự hình:

Tự hình chữ 㢴 Tự hình chữ 㢴 Tự hình chữ 㢴 Tự hình chữ 㢴

㢴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㢴 Tìm thêm nội dung cho: 㢴