Chữ 郋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 郋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 郋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 郋

1. 郋 cấu thành từ 2 chữ: 自, 邑
  • tợ, từ, tự
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 郋 cấu thành từ 2 chữ: 自, 阝
  • tợ, từ, tự
  • phụ, ấp
  • Nghĩa của 郋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xí] Bộ: 阝- Ấp
    Số nét: 8
    Hán Việt: HỀ
    Hề (tên đất cổ thuộc Trung Quốc)。中国汉代汝南郡召陵县所辖里名。
    郋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 郋 Tìm thêm nội dung cho: 郋