Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèidā] phối hợp; bổ sung; phụ thêm。跟主要的事物合在一起做陪衬。
这出戏,配角儿配搭得不错。
vở kịch này, diễn viên phụ phối hợp khá lắm.
这出戏,配角儿配搭得不错。
vở kịch này, diễn viên phụ phối hợp khá lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 配搭 Tìm thêm nội dung cho: 配搭
