Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醒脾 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐngpí] 1. giải sầu; giải buồn; tiêu khiển。消遣解闷。
2. làm trò cười (đem người khác ra làm trò cười)。(拿人)开心;取笑。
2. làm trò cười (đem người khác ra làm trò cười)。(拿人)开心;取笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾
| tì | 脾: | tì (lá lách) |
| tỳ | 脾: | tỳ (lá lách); tỳ vị |

Tìm hình ảnh cho: 醒脾 Tìm thêm nội dung cho: 醒脾
