Từ: 释疑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 释疑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 释 • 疑

Nghĩa của 释疑 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìyí] giải thích khó hiểu; hết nghi ngờ。解释疑难;消除疑虑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 释

thích释:giải thích, phóng thích, ưa thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi疑:nghi ngờ
ngơi疑:nghỉ ngơi
ngờ疑:ngờ vực
释疑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 释疑 Tìm thêm nội dung cho: 释疑