Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重温 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngwēn] 1. ôn lại; ôn luyện lại (tri thức)。复习知识。
2. hồi tưởng; nhớ lại。回想。
2. hồi tưởng; nhớ lại。回想。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |

Tìm hình ảnh cho: 重温 Tìm thêm nội dung cho: 重温
