Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重臂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngbì] cánh tay đòn (đòn bẩy)。阻力臂的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂
| tí | 臂: | tí (cánh tay) |

Tìm hình ảnh cho: 重臂 Tìm thêm nội dung cho: 重臂
