Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重资 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòngzī] vốn lớn; vốn nhiều。数额巨大的资金。
投下重资
đầu tư với vốn lớn.
不惜重资购买设备。
không tiếc tiền vốn mua thiết bị.
投下重资
đầu tư với vốn lớn.
不惜重资购买设备。
không tiếc tiền vốn mua thiết bị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |

Tìm hình ảnh cho: 重资 Tìm thêm nội dung cho: 重资
