Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春上 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūn·shang] 口
mùa xuân。春季。
今年春上雨水多。
mùa xuân năm nay mưa nhiều.
mùa xuân。春季。
今年春上雨水多。
mùa xuân năm nay mưa nhiều.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 春上 Tìm thêm nội dung cho: 春上
