Cao su chống va đập cửa
Từ: 钢丝录音 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢丝录音:
Nghĩa của 钢丝录音 trong tiếng Trung hiện đại:
gāngsī lùyīn ghi âm lên dây từ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢
| cương | 钢: | bất tú cương (thép không dỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 录
| lục | 录: | sao lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 钢丝录音 Tìm thêm nội dung cho: 钢丝录音
