Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钱谷 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángǔ] 1. gạo và tiền。货币和谷物。
2. tiền cốc (tên quan trông coi tài chính thời nhà Thanh)。清代主管财政的(幕僚)。
钱谷师爷。
cụ lớn tiền cốc.
2. tiền cốc (tên quan trông coi tài chính thời nhà Thanh)。清代主管财政的(幕僚)。
钱谷师爷。
cụ lớn tiền cốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谷
| cốc | 谷: | cốc vũ; ngũ cốc |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| hốc | 谷: |

Tìm hình ảnh cho: 钱谷 Tìm thêm nội dung cho: 钱谷
