Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 铁索 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěsuǒ] dây cáp; dây xích。钢丝编成的索或粗铁链。
铁索桥
cầu treo bằng dây cáp
铁索桥
cầu treo bằng dây cáp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 铁索 Tìm thêm nội dung cho: 铁索
