Cao su chống va đập cửa

Từ: a ru ba có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ a ru ba:

Đây là các chữ cấu thành từ này: aruba

Dịch a ru ba sang tiếng Trung hiện đại:

xem Aruba

Nghĩa chữ nôm của chữ: a

a:chạy a vào
a:A ha! vui quá.
a:ề à (hoạt động chậm chạp)
a:Cô ả
a:dáng thướt tha
a:a (rẽ đôi, trạc cây)
a:a (rẽ đôi, trạc cây)
a:trầm a (trầm kha: ốm nặng)
a:chất Actinium
a:chất Actinium
a:a tòng, a du
a:nha tước (con quạ)
a:nha tước (con quạ)
a:ác vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: ru

ru𠱋:hát ru
ru:như thế rủ
ru󰊹:như thế rủ
ru:như thế rủ
ru: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: ba

ba𠀧:số ba
ba:ba hoa
ba:ba má; ba mươi
ba:phong ba
ba:ba (gãi, cào)
ba:ba má
ba:ba ngận (vết sẹo)
ba:ba đẩu (các loại thúng mủng)
ba:ba tiêu (cây chuối)
ba:ba thái (rau mùng tơi)
ba:kì ba (tác phẩm hay)
ba:con ba ba
ba:ba chạc
ba𮠟:(Phiên âm Bar)
ba:ba (cái bừa)
ba:ba (cái bừa)
a ru ba tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: a ru ba Tìm thêm nội dung cho: a ru ba