Chữ 㴦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴦:

㴦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㴦

㴦

Chiết tự chữ 㴦

[]

U+3D26, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: guan4;
Việt bính: gun3;

㴦

Nghĩa Trung Việt của từ 㴦


Chữ gần giống với 㴦:

㴥, 㴦, 㴧, 㴨, 㴩, 㴪, 㴫, 㴬, 㴭, 㴮, 㴯, 㴰, 㴱, 㴲, 㴳, 㴴, 㴵, 㴶, 㴷, 㴸, 溍, 溎, 溏, 源, 溓, 準, 溘, 溜, 溝, 溟, 溢, 溥, 溦, 溧, 溩, 溪, 溫, 溮, 溯, 溱, 溳, 溴, 溶, 溷, 溸, 溺, 溻, 溼, 溽, 滀, 滂, 滃, 滄, 滅, 滆, 滇, 滈, 滉, 滊, 滏, 滐, 滓, 滔, 滗, 滘, 滙, 滛, 滝, 滟, 滠, 满, 滢, 滤, 滥, 滦, 滨, 滩, 滪, 漓, 滑, 溜, 溺, 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 㴦

Tự hình:

Tự hình chữ 㴦 Tự hình chữ 㴦 Tự hình chữ 㴦 Tự hình chữ 㴦

㴦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴦 Tìm thêm nội dung cho: 㴦