Chữ 䇣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇣:

䇣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇣

䇣

Chiết tự chữ 䇣

[]

U+41E3, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nie4;
Việt bính: nip6;

䇣

Nghĩa Trung Việt của từ 䇣


Chữ gần giống với 䇣:

䇞, 䇟, 䇠, 䇡, 䇢, 䇣, 䇤, 䇥, 䇦, 笘, 笙, 笛, 笞, 笠, 笣, 笤, 笥, 符, 笧, 笨, 笪, 第, 笭, 笮, 笯, 笰, 笱, 笲, 笳, 笴, 笵, 笸, 笹, 笺, 笻, 笼, 笾, 笠, 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 䇣

Tự hình:

Tự hình chữ 䇣 Tự hình chữ 䇣 Tự hình chữ 䇣 Tự hình chữ 䇣

䇣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇣 Tìm thêm nội dung cho: 䇣