Từ: 锡纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锡纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锡纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīzhǐ] giấy bạc; giấy thiếc。包装卷烟等所用的金属纸,多为银白色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡

tích:tích (thiếc; phiên âm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ:kim chỉ, sợi chỉ
锡纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锡纸 Tìm thêm nội dung cho: 锡纸