Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 长治久安 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长治久安:
Nghĩa của 长治久安 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángzhìjiǔ"ān] ổn định và hoà bình lâu dài。社会治理得当,长久安定团结。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 长治久安 Tìm thêm nội dung cho: 长治久安
