Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
diêm la
Dịch âm tiếng Phạn "Yama", vua địa ngục. § Xem
diêm vương
閻王.
Nghĩa của 阎罗 trong tiếng Trung hiện đại:
[Yánluó] 名
Diêm vương; Diêm la。 佛教称管地狱的神。也叫阎罗王、阎王、阎王爷。
Diêm vương; Diêm la。 佛教称管地狱的神。也叫阎罗王、阎王、阎王爷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 閻
| diêm | 閻: | Diêm vương |
| dàm | 閻: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羅
| la | 羅: | thiên la địa võng |
| là | 羅: | đó là… lụa là |

Tìm hình ảnh cho: 閻羅 Tìm thêm nội dung cho: 閻羅
