Từ: 门牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 门 • 牙

Nghĩa của 门牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[ményá] răng cửa。门齿的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon门:mon men
môn门:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
门牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门牙 Tìm thêm nội dung cho: 门牙