Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 棶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棶, chiết tự chữ LAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棶

Chiết tự chữ lai bao gồm chữ 木 來 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棶 cấu thành từ 2 chữ: 木, 來
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • []

    U+68F6, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lai2, zhao4;
    Việt bính: loi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棶


    lai, như "lai mộc (loại cây lá to)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 棶:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 棶

    ,

    Chữ gần giống 棶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棶 Tự hình chữ 棶 Tự hình chữ 棶 Tự hình chữ 棶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棶

    lai:lai mộc (loại cây lá to)
    棶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棶 Tìm thêm nội dung cho: 棶