Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防凌 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánglíng] chắn băng; phòng tảng băng làm tắt cống nước。防止解冻的时候冰块阻塞水道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 防凌 Tìm thêm nội dung cho: 防凌
