Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防空 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángkōng] phòng không; phòng thủ trên không。为防备敌人空袭而采取各种措施。
防空部队
bộ đội phòng không
防空部队
bộ đội phòng không
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 防空 Tìm thêm nội dung cho: 防空
