Từ: 防空 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防空:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 防 • 空

Nghĩa của 防空 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángkōng] phòng không; phòng thủ trên không。为防备敌人空袭而采取各种措施。
防空部队
bộ đội phòng không

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng防:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 空

cung空:tít cung thang (sướng mê mệt)
khung空:khung ảnh, khung cửa; khung cửi
không空:không có
khỏng空:lỏng khỏng
khống空: 
防空 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防空 Tìm thêm nội dung cho: 防空